Tính chính xác tổng công suất (kW), dòng điện (A), công suất máy phát cần thuê (kVA) và tiết diện dây dẫn cho toàn bộ hệ thống thiết bị sự kiện. Chuẩn kỹ thuật — dành cho cả người mới lẫn dân technic.
Các công thức cơ bản để tính công suất, dòng điện, chọn dây dẫn và máy phát cho hệ thống thiết bị sự kiện.
Với hệ 1 pha 220V. Ví dụ: quạt công nghiệp 250W ở cos φ=0.8 → dòng I = 250/(220×0.8) ≈ 1.42 A
Với hệ 3 pha 380V. Máy phát diesel công nghiệp thường 3 pha. √3 ≈ 1.732
Ví dụ tổng tải 10 kW ở 220V, cos φ=0.8 → I = 10000/(220×0.8) ≈ 56.8 A
Ví dụ tổng tải 30 kW ở 380V, cos φ=0.8 → I = 30000/(1.732×380×0.8) ≈ 57 A
Máy phát điện luôn ghi theo kVA (không phải kW). Ví dụ tải 10 kW, cos φ=0.8 → cần máy phát tối thiểu 10/0.8 = 12.5 kVA
k = 1.25 – 1.4 là hệ số dự phòng (bù dòng khởi động motor, tổn hao, tải bất thường). Máy phát chọn lớn hơn tính toán, không chọn sát.
Đơn vị kWh (số điện). Ví dụ hệ thống 10 kW chạy 6 giờ → tiêu thụ 10 × 6 = 60 kWh
Giá điện SX-KD hiện tại: ~3.000 VNĐ/kWh. Máy phát diesel: ~7.000-10.000 VNĐ/kWh tính theo dầu.
Quạt công nghiệp, máy làm mát, máy khói đều có motor → dòng khởi động cao gấp 3-7 lần. Máy phát và aptomat phải chịu được dòng này.
Áp dụng dây đồng CV/CVV cách điện PVC, đi trong ống nhựa, nhiệt độ ≤30°C.
| Dòng tải (A) | Tiết diện (mm²) | Aptomat (A) |
|---|---|---|
| ≤ 10 A | 1.5 mm² | 10 A |
| ≤ 16 A | 2.5 mm² | 16 A / 20 A |
| ≤ 25 A | 4 mm² | 25 A / 32 A |
| ≤ 32 A | 6 mm² | 32 A / 40 A |
| ≤ 50 A | 10 mm² | 50 A / 63 A |
| ≤ 63 A | 16 mm² | 63 A / 80 A |
| ≤ 80 A | 25 mm² | 80 A / 100 A |
| ≤ 100 A | 35 mm² | 100 A / 125 A |
| ≤ 125 A | 50 mm² | 125 A / 160 A |
| ≤ 160 A | 70 mm² | 160 A / 200 A |
| ≤ 200 A | 95 mm² | 200 A / 250 A |
cos φ = 0.7-0.85. Đèn LED và loa có PF 0.9-0.95.≤ 3% đối với chiếu sáng, ≤ 5% cho tải khác.≤ 4 Ω.Không cần tính thủ công — gửi danh sách thiết bị, chúng tôi tính tổng công suất, tư vấn máy phát điện và setup an toàn cho sự kiện của bạn miễn phí.